hồi bái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ đáp thăm: Một nghi lễ, nghi thức hoặc hành động đến thăm lại, đáp lễ sau khi đã được người khác đến thăm trước đó. Đây là một phong tục thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi được ông chủ tịch xã đến thăm nhân dịp Tết, gia đình tôi đã thực hiện hồi bái vào ngày mùng ba.
- Theo phép lịch sự, việc hồi bái là cần thiết để đáp lại tấm thịnh tình của đối phương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thực hiện hồi bái": tiến hành nghi lễ đáp thăm một cách trang trọng, có chủ ý.
- Sau đám cưới, cô dâu chú rể đã thực hiện hồi bái với họ hàng hai bên.
- "lễ hồi bái": nhấn mạnh tính chất nghi thức, lễ nghi của hành động đáp thăm.
- Lễ hồi bái giữa hai nguyên thủ quốc gia được tổ chức rất long trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Đáp lễ (động từ): hành động đáp lại một nghi lễ, một cử chỉ đã nhận được, nghĩa rộng hơn và có thể không nhất thiết là việc thăm hỏi.
- Bái phỏng (động từ): đi thăm một cách cung kính, thường dùng cho bề trên.
- Thăm viếng (động từ): đi thăm nói chung, không mang sắc thái đáp lễ.
Từ đồng nghĩa
- Đáp thăm: (động từ) có nghĩa tương tự, chỉ việc thăm lại để đáp lễ.
- Thăm đáp: (danh từ) cách nói khác của "hồi bái".
Từ trái nghĩa
- Sơ thăm/ Sơ phỏng: (danh từ/ động từ) cuộc thăm viếng lần đầu, chưa từng có sự qua lại trước đó.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hồi bái" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh giao tiếp lịch sự, có tính nghi thức. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các cụm như "thăm lại", "đi thăm đáp lễ" cho dễ hiểu.
- Hành động hồi bái thường tuân theo một số quy ước xã hội nhất định về thời gian, cách thức và lễ vật (nếu có) để thể hiện sự chân thành.
- lễ đáp thăm